Đối với nhiều phụ nữ, mỹ phẩm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Mỹ phẩm là những sản phẩm được thoa lên bất kỳ bộ phận nào của cơ thể (da, tóc, móng tay, môi, niêm mạc miệng, v.v.) bằng cách bôi, xịt hoặc các phương pháp tương tự để đạt được mục đích làm sạch, khử mùi khó chịu, chăm sóc da, làm đẹp và chỉnh sửa nhan sắc. Với sự nâng cao mức sống của con người, mối quan hệ giữa mỹ phẩm và cuộc sống hàng ngày ngày càng trở nên mật thiết. Ngày nay, chức năng của mỹ phẩm đã dần mở rộng từ việc làm đẹp và chỉnh sửa đơn thuần sang các khía cạnh chức năng, dẫn đến sự ra đời của nhiều loại mỹ phẩm chuyên dụng. Trong những năm gần đây, nhiều thương hiệu kem chống nắng, kem trị nám, kem chống nhăn và kem làm trắng da đã xuất hiện trên thị trường trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chăm sóc da.

Tuy nhiên, thật khó tưởng tượng rằng nếu bạn trang điểm mỗi ngày, bạn sẽ hấp thụ đến hai kilogram chất độc hại trong vòng một năm! Điều này không hề phóng đại, đặc biệt là vào mùa hè nóng bức khi hầu hết các mao mạch đều mở và tuần hoàn máu tăng nhanh, càng làm tăng khả năng hấp thụ các hóa chất độc hại. Trong bài viết này, tôi sẽ cung cấp một phân tích toàn diện về thành phần, nguyên liệu, chức năng và tác hại của các chất độc hại trong mỹ phẩm, hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ có hiểu biết sâu sắc và rõ ràng hơn về mỹ phẩm. Dưới đây, chúng ta sẽ thảo luận về phân tích các chất độc hại trong mỹ phẩm và những điều bạn cần chú ý.
Các chất độc hại trong mỹ phẩm có thể được phân loại một cách khái quát như sau: kim loại nặng vô cơ (bao gồm cả asen), chất ổn định mỹ phẩm, dung môi hữu cơ, hương liệu, kháng sinh và hormone. Tác hại mà các chất này gây ra cho cơ thể con người có thể được phân loại thành bốn nhóm.
Tổn thương do kích ứng: Đây là loại tổn thương da phổ biến nhất, liên quan đến các thành phần gây kích ứng trong mỹ phẩm, độ pH quá cao hoặc quá thấp trong mỹ phẩm, hoặc tổn thương lớp sừng của da người sử dụng.
Phản ứng dị ứng: Mỹ phẩm có thể chứa các chất gây mẫn cảm, có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người bị dị ứng. Tác hại nhiễm trùng: Mỹ phẩm giàu chất dinh dưỡng, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật. Sử dụng mỹ phẩm bị nhiễm vi sinh vật có thể gây hại nhiễm trùng cho cơ thể, đặc biệt là ở vùng da bị tổn thương và vùng quanh mắt.
Tác hại toàn thân: Thành phần mỹ phẩm rất đa dạng, và nhiều thành phần, trong khi có tác dụng làm đẹp, có thể gây ra nhiều tác động độc hại khác nhau đối với cơ thể con người; một số thành phần có thể không độc hại nhưng có thể tạo ra các chất độc hại (như độc tính quang học) trong quá trình sử dụng. Các thành phần độc hại này có thể được hấp thụ vào cơ thể qua da và tích tụ, gây ra tổn thương toàn thân.
Phân tích các chất độc hại trong mỹ phẩm
Chì, một kim loại nặng phổ biến, được biết đến rộng rãi với tính chất độc hại của nó.
Oxit chì từ lâu đã được sử dụng như một chất phụ gia trong mỹ phẩm, và các sản phẩm làm đẹp có chứa chì từng rất phổ biến, thậm chí được giới quý tộc nước ngoài ưa chuộng. Loại phấn phủ "qianhua" được sử dụng trong thời nhà Minh và nhà Thanh là nguyên mẫu của loại phấn này, với thành phần chính là oxit chì.
Bột oxit chì có màu trắng tinh khiết, độ bám dính và khả năng che phủ rất tốt. Cho đến gần đây, nó là thành phần chính của các sản phẩm che khuyết điểm như kem nền và phấn phủ. Ngày nay, chì là thành phần bị cấm trong hầu hết các ngành công nghiệp, và titan dioxit cùng kẽm oxit được sử dụng thường xuyên hơn trong các sản phẩm che khuyết điểm.
Tuy nhiên, do khả năng che khuyết điểm tuyệt vời, độ bám dính cao và giá thành thấp, nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là những nhà sản xuất hàng kém chất lượng hoặc hàng giả, vẫn sử dụng một lượng lớn oxit chì làm thành phần chính, điều này có thể gây hại đáng kể cho cơ thể. Hơn nữa, một số loại mỹ phẩm sử dụng nguyên liệu thô không tinh khiết, chứa một lượng nhỏ chì lẫn với các thành phần kim loại khác. Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến ngộ độc chì. Hiện nay, tiêu chuẩn quốc gia về hàm lượng chì trong mỹ phẩm là tối đa 40 miligam trên mỗi kilogam.
Chì là chất độc đối với tất cả các sinh vật sống. Chì và các hợp chất của nó có thể hấp thụ qua da và gây hại cho sức khỏe con người, chủ yếu ảnh hưởng đến hệ tạo máu, hệ thần kinh, thận, đường tiêu hóa, chức năng sinh sản, hệ tim mạch, hệ miễn dịch và hệ nội tiết, đặc biệt là ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.
Các biểu hiện lâm sàng chính là hội chứng suy nhược thần kinh do rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương. Bệnh não cấp tính hoặc bán cấp. Mất phối hợp vận động. Các triệu chứng về hệ tiêu hóa bao gồm chán ăn, vị kim loại trong miệng, mặt đờ đẫn, nướu răng nặng trĩu, đau bụng quặn, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Các triệu chứng về hệ tạo máu bao gồm hemoglobin thấp, thiếu máu hồng cầu bình thường hoặc thiếu máu hồng cầu nhỏ, với số lượng hồng cầu lưới và chấm lấm tấm tăng cao.
Các biến chứng khác bao gồm viêm gan nhiễm độc, gan to hoặc vàng da. Thận cũng có thể bị tổn thương, dẫn đến thiểu niệu, vô niệu, tiểu ra huyết sắc tố, viêm thận hoặc teo thận. Hơn nữa, tổn thương cơ tim và suy tim cũng có thể xảy ra.
Thủy ngân tồn tại trong mỹ phẩm chủ yếu ở hai dạng: thủy ngân sunfua và thủy ngân oxit. Thủy ngân sunfua, còn được gọi là chu sa, là một chất tạo màu thường được sử dụng, thường được dùng trong mực in. Trong mỹ phẩm, thủy ngân sunfua thường được thêm vào son môi, phấn má hồng và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc rực rỡ và lâu trôi. Mặc dù thủy ngân sunfua có độ hòa tan rất thấp trong nước, nhưng nó vẫn có thể gây hại do tiếp xúc với miệng và sử dụng lâu dài. So với đó, dạng hòa tan trong nước còn nguy hại hơn. Thủy ngân oxit, được sử dụng trong mỹ phẩm để làm trắng và làm mịn da, có thể cản trở quá trình chuyển hóa tyrosine thành melanin trong da. Nó thường được thêm vào các loại mỹ phẩm làm trắng, làm sáng và xóa vết thâm, đặc biệt là trong một số loại xà phòng và kem làm trắng da giá rẻ. Những chất này rẻ tiền, đó là lý do tại sao thủy ngân sunfua thậm chí còn được các nhà sản xuất mỹ phẩm hiện đại sử dụng.
Thủy ngân và các hợp chất của nó có thể xuyên qua hàng rào da và xâm nhập vào tất cả các cơ quan và mô trong cơ thể, gây tổn thương nghiêm trọng nhất cho thận, tiếp theo là gan và lá lách. Nó làm rối loạn hoạt động của enzyme, gây đông tụ protein và dẫn đến hoại tử mô, gây ra các tác động độc hại đáng kể đối với tuyến sinh dục, phôi thai và di truyền tế bào. Các biểu hiện lâm sàng chính của ngộ độc thủy ngân và các hợp chất của nó mãn tính bao gồm: mệt mỏi, suy nhược, buồn ngủ, thờ ơ, thay đổi tâm trạng, đau đầu, chóng mặt và run rẩy. Những triệu chứng này thường đi kèm với giảm nồng độ hemoglobin và số lượng hồng cầu và bạch cầu, tổn thương gan, suy giảm cảm giác ngoại biên, thu hẹp thị trường đồng tâm, suy giảm thính lực và mất điều hòa vận động.
Thủy ngân thường được sử dụng như một chất phụ gia. Nếu bạn thấy các cụm từ như "tác dụng nhanh" hoặc "làm trắng tức thì" trên hướng dẫn sử dụng của một sản phẩm làm trắng răng, hãy cẩn thận; sản phẩm đó có thể chứa các hợp chất thủy ngân. Hiện nay, các quy định quốc gia cấm sử dụng thủy ngân và các hợp chất của nó làm thành phần mỹ phẩm, với giới hạn dưới 1 mg/kg dưới dạng tạp chất. Ngoại lệ là thimerosal (natri ethylmercuric thiosalicylate), có đặc tính kháng khuẩn tốt và được phép sử dụng trong mỹ phẩm mắt và nước tẩy trang mắt, với nồng độ tối đa cho phép là 0,007% (tính theo thủy ngân).
Cadmium và các hợp chất của nó là những chất bị cấm trong thành phần mỹ phẩm. Các hợp chất kẽm thường được sử dụng trong mỹ phẩm thường chứa cadmium, với nguyên liệu thô là sphalerite. Do đó, với tư cách là một tạp chất, hàm lượng của nó trong mỹ phẩm không được vượt quá 40 mg/kg (tính theo cadmium). Cadmium kim loại có độc tính thấp, nhưng các hợp chất cadmium, đặc biệt là oxit cadmium, lại rất độc. Cadmium và các hợp chất của nó chủ yếu gây hại cho tim, gan, thận, cơ xương và mô xương. Chúng ức chế hoạt động của enzyme. Cadmium có thể làm rối loạn quá trình chuyển hóa canxi và phốt pho và tham gia vào quá trình chuyển hóa của một loạt các nguyên tố vi lượng, chẳng hạn như kẽm, đồng, sắt, mangan và selen. Các biểu hiện lâm sàng chính là tăng huyết áp, phì đại tim và tử vong sớm ở trẻ sơ sinh, và nó có thể gây ung thư phổi.
Cadmium không có bất kỳ lợi ích nào về mặt mỹ phẩm, vì vậy các nhà sản xuất thường không sử dụng nó như một chất phụ gia. Cadmium dưới dạng tạp chất chủ yếu được tìm thấy trong các sản phẩm có chứa oxit kẽm, chẳng hạn như kem nền và phấn phủ. Hiện nay, một số sản phẩm của các thương hiệu lớn có quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu, do đó sản phẩm của họ an toàn để sử dụng. Tuy nhiên, nhiều sản phẩm giá rẻ, không có thương hiệu trên thị trường chứa hàm lượng cadmium vượt xa tiêu chuẩn quốc gia do nguồn nguyên liệu không đảm bảo. Vì vậy, tốt nhất là nên tránh sử dụng lâu dài các loại phấn phủ không rõ nguồn gốc.
Asen là nguyên tố độc hại nhất trong mỹ phẩm bên cạnh chì và thủy ngân. Asen và các hợp chất của nó có mặt rộng rãi trong tự nhiên, và nguyên liệu mỹ phẩm cũng như quy trình sản xuất mỹ phẩm cũng dễ bị nhiễm asen, do đó tồn tại dưới dạng tạp chất. Giới hạn cho phép của asen trong mỹ phẩm là 10 mg/kg (tính theo asen).
Tính độc hại của asen và các hợp chất asen liên quan đến độ hòa tan của chúng trong nước. Asen trioxit dễ tan trong nước và có độc tính cao, là một chất độc chết người. Asen có ái lực mạnh với protein và nhiều axit amin khác nhau, và có thể liên kết với nhiều loại enzyme chứa nhóm sulfhydryl, làm cho chúng không hoạt động. Điều này dẫn đến suy giảm quá trình hô hấp và oxy hóa tế bào, rối loạn phân chia tế bào, và một loạt các tổn thương ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gan, thận và mao mạch.
Tiếp xúc lâu dài với liều lượng thấp có thể dẫn đến ngộ độc asen mãn tính, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, yếu mệt, đau nhức chân tay, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau gan, chướng bụng, tiêu chảy, thiếu máu và thay đổi sắc tố da. Ngộ độc asen cấp tính biểu hiện dưới dạng viêm dạ dày ruột cấp tính, sốc, viêm da nhiễm độc, bệnh gan và các triệu chứng thần kinh trung ương.
Tiếp xúc trực tiếp với asen có thể gây tổn thương da như viêm da, chàm, viêm nang lông và dày sừng; tiếp xúc thường xuyên có thể dẫn đến ung thư da. Asen cũng có thể vượt qua hàng rào nhau thai, gây dị tật thai nhi. Asen là một chất độc gây tan máu mạnh; khi hấp thụ, nó có thể gây ra sự phân hủy hàng loạt các tế bào hồng cầu và giải phóng hemoglobin, dẫn đến một loạt các hậu quả tan máu.
Trên đây là phần giới thiệu về phân tích các chất độc hại trong mỹ phẩm. Hy vọng phần này đã giúp bạn hiểu rõ hơn. Những chất độc hại này vô cùng nguy hiểm, vì vậy chúng ta phải hết sức cẩn thận khi lựa chọn mỹ phẩm.