Với vô số sản phẩm chăm sóc da hiện có trên thị trường, người ta dễ bị choáng ngợp. Nhiều người vẫn chưa chắc chắn về hiệu quả của các thành phần chống nhăn trong sản phẩm chăm sóc da và cách đánh giá chúng. Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu các phương pháp đánh giá sản phẩm có chứa thành phần chống nhăn.

Các phương pháp đánh giá nguyên liệu chống nhăn
I. Đánh giá hiệu quả của các hoạt chất chống nhăn
1. Khả năng loại bỏ các gốc tự do
(1) Xác định khả năng loại bỏ anion superoxide
(2) Xác định khả năng loại bỏ gốc hydroxyl
(3) Xác định khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH
(4) Xác định khả năng loại bỏ H2O2
(5) Xác định khả năng loại bỏ ion NO-2
2. Khả năng chống oxy hóa
Khả năng hấp thụ gốc tự do oxy chống oxy hóa (ORAC)
Phương pháp đo khả năng hấp thụ gốc oxy (ORAC) là một phương pháp đánh giá phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu chất chống oxy hóa. Phương pháp này sử dụng hợp chất azo AAPH làm nguồn gốc tự do peroxide, natri fluorescein làm chất chỉ thị huỳnh quang và chất tương tự tan trong nước của vitamin E là Trolox làm chất chuẩn định lượng, và phân tích kết quả bằng máy phân tích vi phiến huỳnh quang. Nguồn gốc tự do trong phương pháp này chủ yếu là các hợp chất azo, gốc tự do peroxide được tạo ra do sự phân hủy nhiệt của AAPH, và gốc tự do hydroxyl được tạo ra do phản ứng Fenton. Sự khác biệt giữa diện tích dưới đường cong suy giảm huỳnh quang (AUC) dưới tác dụng của chất chống oxy hóa và diện tích dưới đường cong suy giảm huỳnh quang tự nhiên được sử dụng làm chỉ số đánh giá khả năng chống oxy hóa của chất chống oxy hóa. Kết quả được biểu thị bằng cách sử dụng chất chống oxy hóa Trolox làm chất chuẩn, và phương pháp này được gọi là phương pháp đo khả năng hấp thụ gốc oxy (ORAC) hoặc được dịch là khả năng hấp thụ gốc tự do oxy hoặc xác định chỉ số khả năng chống oxy hóa.
Ngoài ra, nó cũng có thể đo mức độ oxy hóa trong tế bào trong quá trình peroxy hóa lipid, quá trình oxy hóa khử glutathione và quá trình oxy hóa khử ty thể.
II. Phương pháp thử nghiệm trên người đối với các sản phẩm chống lão hóa
1. Xác định sự mất nước qua biểu bì (TEWL)
◆ Đánh giá khả năng dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da của các sản phẩm mỹ phẩm chống lão hóa.
Máy đo mất độ ẩm da (TEWL) sử dụng một đầu dò hình trụ được thiết kế đặc biệt với hai đầu hở để tạo ra một môi trường vi mô tương đối ổn định trên bề mặt da. Hai bộ cảm biến nhiệt độ và độ ẩm đo độ chênh lệch áp suất hơi nước tại hai điểm khác nhau gần lớp biểu bì (trong phạm vi khoảng 1 cm) do sự mất độ ẩm từ lớp sừng. Theo nguyên lý Fick, giá trị TEWL được tính toán và biểu thị bằng g/cm²/h. Giá trị TEWL không trực tiếp thể hiện hàm lượng ẩm của lớp sừng, mà là mức độ mất độ ẩm, cho thấy tính toàn vẹn của chức năng rào cản lớp sừng là một thông số quan trọng để đánh giá tình trạng của lớp sừng.
2. Đo hàm lượng độ ẩm của lớp sừng da (Corneometer)
◆Đánh giá hàm lượng độ ẩm của lớp sừng trên bề mặt da người trước và sau khi sử dụng mỹ phẩm.
Phương pháp đo điện dung (Corneometer CM285)
Mức độ hydrat hóa của da có thể được phản ánh qua điện dung của nó. Máy đo độ ẩm da Corneometer CM285 tính toán độ ẩm bằng cách đo điện dung của lớp sừng. Bằng cách đo sự thay đổi độ ẩm của da trước và sau khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da, thiết bị này đánh giá hiệu quả dưỡng ẩm của sản phẩm. Để đánh giá cường độ của hiệu quả dưỡng ẩm, người ta sử dụng thử nghiệm một lần thoa. Tuy nhiên, để xác định hiệu quả tổng thể của mỹ phẩm dưỡng ẩm, cần phải quan sát hiệu quả của việc thoa nhiều lần, đòi hỏi một thử nghiệm dài hạn.
Máy đo độ ẩm da Corneometer CM285 là một thiết bị thường được sử dụng để đo độ ẩm da. Đầu dò của nó hoạt động dựa trên nguyên lý đo điện dung. Nước có hằng số điện môi là 81, trong khi các chất khác thường có hằng số điện môi nhỏ hơn 7. Nước có hằng số điện môi cao nhất trên da. Khi hàm lượng ẩm thay đổi, điện dung của da cũng thay đổi; do đó, hàm lượng ẩm bề mặt da có thể được phân tích bằng cách đo điện dung của da. Giá trị đo được là giá trị tương đối, được biểu thị bằng C.U (Đơn vị Corneometer). Không giống như phép đo trở kháng, phép đo điện dung không liên quan đến kết nối điện giữa mạch đo và da, đây là một ưu điểm đáng kể của máy Corneometer. Hơn nữa, các hóa chất trong các sản phẩm sử dụng trên da, đặc biệt là muối, không ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm. Trường khuếch tán điện của đầu dò có độ xuyên sâu rất nhỏ, khoảng 30–40 μm, do đó máy Corneometer chỉ có thể đo hàm lượng ẩm của bề mặt da. Máy Corneometer có thể đo hàm lượng độ ẩm của da trong thời gian rất ngắn (dưới 1 giây), tránh được các tác động cản trở có thể ảnh hưởng đến kết quả, điều này rất quan trọng. Đầu dò ổn định nhiệt độ, cho phép đo lặp lại ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
3. Đo độ đàn hồi của da
◆ Đánh giá sự thay đổi độ đàn hồi của da trước và sau khi sử dụng mỹ phẩm để đánh giá hiệu quả làm mềm da của mỹ phẩm chống lão hóa.
Nghiên cứu này đo lường các mức độ lão hóa da khác nhau bằng cách phân tích sự thay đổi độ đàn hồi nhớt của da trước và sau khi sử dụng mỹ phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả làm mềm da của các loại mỹ phẩm chống lão hóa và chống nhăn. Các đặc tính cơ học của da có liên quan mật thiết đến độ bền cơ học của lớp sừng, sự cân bằng nước và bã nhờn, cũng như cấu trúc và hình thái của các sợi collagen, sợi đàn hồi và chất nền, thể hiện các đặc tính đàn hồi nhớt phức tạp. Dựa trên nguyên lý hút và kéo giãn, một áp suất âm được tạo ra trên bề mặt da cần kiểm tra, hút da vào một đầu dò thử nghiệm chuyên dụng. Độ sâu của da được hút vào đầu dò được đo bằng hệ thống kiểm tra quang học không tiếp xúc. Đầu dò thử nghiệm bao gồm một bộ phát sáng và một bộ thu; tỷ lệ ánh sáng (tỷ lệ giữa ánh sáng phát ra và ánh sáng thu được) tỷ lệ thuận với độ sâu của da được hút vào, từ đó xác định các đặc tính đàn hồi của da. Bởi vì các mức độ lão hóa da khác nhau thể hiện các đặc tính đàn hồi khác nhau trong quá trình đo độ đàn hồi, nên có thể đo được các đặc điểm lão hóa của da, từ đó đánh giá hiệu quả của các loại mỹ phẩm chống lão hóa và chống nhăn.
4. Xác định hàm lượng dầu trên bề mặt da
◆ Yếu tố đánh giá chính là sự thay đổi về lượng bã nhờn tiết ra trên da sau khi sử dụng mỹ phẩm.
Dầu trên bề mặt da hay bã nhờn chủ yếu bao gồm chất tiết của tuyến bã nhờn, chất béo lớp sừng và cặn bã từ tuyến mồ hôi; do đó, dầu trên bề mặt da là một hỗn hợp không ổn định. Máy đo bã nhờn Sebumeter SM810 là một thiết bị dùng để đo lượng dầu trên bề mặt da. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý của máy đo độ sáng điểm dầu. Một loại băng dính mờ đặc biệt được dán lên da; dầu sẽ bao phủ băng dính, làm tăng độ trong suốt của băng dính, tỷ lệ thuận với lượng dầu. Để đo bã nhờn trên tóc, vùng da trán ở đường chân tóc được sử dụng thay vì da đầu. Áp lực và thời gian dán băng dính ổn định là rất quan trọng khi dán băng. Đây là một phương pháp gián tiếp để đo lượng dầu trên da; thiết bị dễ sử dụng và cho kết quả nhanh chóng, có thể lặp lại, cho phép phân biệt các loại da khác nhau. Phương pháp dải bã nhờn là một phương pháp khác để đo lượng bã nhờn trên bề mặt da; nó không chỉ phát hiện lượng bã nhờn mà còn cả cấu trúc của lỗ chân lông tuyến bã nhờn.
5. Phương pháp đánh giá trực tiếp về kết cấu và nếp nhăn
◆ Việc đánh giá chính tập trung vào những thay đổi về kết cấu da và sự giảm số lượng nếp nhăn trước và sau khi sử dụng sản phẩm.
Phương pháp đo trực tiếp các nếp nhăn ở cấp độ kết cấu bằng các thiết bị chuyên dụng (như Máy đo quang phổ cường độ nhanh nhất cho da người, FIOTS) cho phép quan sát trực tiếp kết cấu bề mặt da và hình thái nếp nhăn. Nó cho phép thực hiện các nghiên cứu so sánh về sự thay đổi kết cấu bề mặt da và nếp nhăn trước và sau khi sử dụng mỹ phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả của các sản phẩm chống lão hóa và giảm nếp nhăn. Thiết bị FIOTS bao gồm một bộ phận chiếu và một bộ phận hình ảnh CCD. Sử dụng công nghệ mã hóa thang độ xám và truyền pha, nó quét quang học và chụp ảnh da trong một khu vực tiêu chuẩn được chọn trong khoảng thời gian từ 300 ms đến 500 ms. Điều này tạo ra hình ảnh độ sáng của khu vực được quét, cũng như dữ liệu định lượng về pha và phân loại cho mỗi điểm ảnh. Sau đó, phần mềm xử lý hình ảnh và phân tích thống kê phù hợp được sử dụng để phân tích và đánh giá dữ liệu, thu được các thông số liên quan đến độ nhám của nếp nhăn, dữ liệu phân bố tần suất cho các độ sâu khác nhau của nếp nhăn và hình ảnh trực quan về nếp nhăn ba chiều. Điều này cho phép đánh giá chính xác sự thay đổi kết cấu da và nếp nhăn trước và sau khi sử dụng mỹ phẩm chống nhăn.
Trên đây là phần giới thiệu về các phương pháp đánh giá nguyên liệu chống nhăn. Chúng tôi tin rằng giờ đây bạn đã hiểu rõ hơn. Thông qua các phương pháp đánh giá khoa học, chúng tôi giúp bạn hiểu rõ hơn về chức năng của các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da, mang lại cho bạn sự an tâm hơn khi sử dụng.